pumped up

/pəmpt əp/
Tính từ
  1. (thân mật) Vui mừng, đặc biệt là do mong đợi.
    (informal) Excited, particularly due to anticipation.
    Từ đồng nghĩa:pumped
  2. (thông tục, thể hình) Cơ bắp ở trạng thái căng cứng sau khi tập luyện do lưu lượng máu tăng lên.
    (informal, bodybuilding) Having muscles in an engorged state following exercise due to increased blood flow.
    Từ đồng nghĩa:pumped
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bơm lên
    simple past and past participle of pump up
🎬 Nghe “pumped up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish