pumped up
/pəmpt əp/Tính từ
- (thân mật) Vui mừng, đặc biệt là do mong đợi.(informal) Excited, particularly due to anticipation.Từ đồng nghĩa:pumped
- (thông tục, thể hình) Cơ bắp ở trạng thái căng cứng sau khi tập luyện do lưu lượng máu tăng lên.(informal, bodybuilding) Having muscles in an engorged state following exercise due to increased blood flow.Từ đồng nghĩa:pumped
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bơm lênsimple past and past participle of pump up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pumped up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish